ảo ảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh giống như thật nhưng không có thật, do mắt nhìn thấy hoặc tâm trí tưởng tượng ra: "Ảo ảnh" thường chỉ những hình ảnh, cảnh tượng xuất hiện trước mắt hoặc trong tâm trí, tưởng chừng như rất chân thực nhưng thực chất không tồn tại trong thực tế.
- (Chuyên môn): Xem "ảo tượng". Trong các ngành khoa học, đây có thể là thuật ngữ chỉ hiện tượng ảo giác quang học hoặc tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bóng người trong sương lờ mờ như một ảo ảnh.
- Những tòa lâu đài lấp lánh phía chân trời hóa ra chỉ là ảo ảnh do sự khúc xạ ánh sáng tạo nên.
- Hạnh phúc mà anh ta theo đuổi suốt đời rốt cuộc chỉ là một ảo ảnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ảo ảnh thị giác": Chỉ những hình ảnh đánh lừa thị giác, thường gặp trong các hiện tượng tự nhiên (như ảo ảnh sa mạc) hoặc trong nghệ thuật.
- Người lữ khách trên sa mạc thường thấy những ảo ảnh thị giác về hồ nước và ốc đảo.
"Ảo ảnh tâm lý/tinh thần": Chỉ những điều mà con người tin tưởng, mong đợi một cách mãnh liệt nhưng không tương ứng với thực tế.
- Niềm tin về một thế giới hoàn hảo có khi chỉ là ảo ảnh tinh thần mà thôi.
Biến thể và từ liên quan
- Ảo tượng (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên môn, thường dùng trong khoa học để chỉ cùng hiện tượng.
- Ảo giác (danh từ): Chỉ nhận thức sai lầm về một kích thích có thật từ giác quan (thính giác, thị giác...), phạm vi rộng hơn "ảo ảnh".
- Ảo mộng (danh từ): Nhấn mạnh đến giấc mơ, hy vọng viển vông, không thực tế.
- Ảo ảnh nhiệt (cụm danh từ): Chỉ loại ảo ảnh cụ thể do sự chênh lệch nhiệt độ gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Huyễn ảnh: Hình ảnh hư ảo, không thực (thường mang sắc thái văn chương).
- Mộng ảnh: Cảnh tượng như trong giấc mơ, thoáng qua và không thật.
- Bóng ma (nghĩa bóng): Thứ gì đó mơ hồ, không nắm bắt được, gợi cảm giác hư vô.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
Sống trong ảo ảnh: Sống với những niềm tin, nhận thức không đúng với thực tế.
- Anh ấy từ chối đối mặt với sự thật và cứ sống trong ảo ảnh của chính mình.
Tan biến như ảo ảnh: Biến mất một cách nhanh chóng và không để lại dấu vết, như chưa từng tồn tại.
- Giấc mơ giàu sang của hắn tan biến như ảo ảnh sau vụ phá sản.
- d. 1 Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật. Bóng người trong sương lờ mờ như một ảo ảnh. 2 (chm.). x. ảo tượng.